Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấm lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
禁令 nghĩa là lệnh cấm.
Nghĩa của 禁令
jìnlìng
CẤM LỆNHDanh từ
Lệnh cấm
Câu hỏi thường gặp
禁令 nghĩa là gì?
禁令 (jìnlìng) nghĩa là lệnh cấm.
禁令 đọc thế nào?
禁令 đọc là jìnlìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 禁令 là gì?
Âm Hán Việt của 禁令 là "cấm lệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.