禁售
giọng máy của trình duyệt
禁售 nghĩa là cấm bán.
Nghĩa của 禁售
jìnshòu
CẤM THỤĐộng từ- Cấm bán
Câu hỏi thường gặp
禁售 nghĩa là gì?
禁售 (jìnshòu) nghĩa là cấm bán.
禁售 đọc thế nào?
禁售 đọc là jìnshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 禁售 là gì?
Âm Hán Việt của 禁售 là "cấm thụ".