TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禁语

jìnyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禁語

Âm Hán Việt CẤM NGỮ

禁语 nghĩa là từ cấm kỵ.

Nghĩa của 禁语

jìnyǔ

CẤM NGỮphồn thể 禁語
  1. Từ cấm kỵ
  2. Từ không được nhắc đến

Câu hỏi thường gặp

禁语 nghĩa là gì?

禁语 (jìnyǔ) nghĩa là từ cấm kỵ.

禁语 đọc thế nào?

禁语 đọc là jìnyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 禁语 là gì?

Âm Hán Việt của 禁语 là "cấm ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.