Giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.)
Phạt cấm túc
Phạt không cho ra ngoài
Giới nghiêm
Hạn chế đi lại
Cấm đến một nơi
Ngoài giới hạn
Cấm vào
Chú ý
Câu hỏi thường gặp
禁足 nghĩa là gì?
禁足 (jìnzú) nghĩa là cấm ra ngoài, giam tại một nơi.
禁足 đọc thế nào?
禁足 đọc là jìnzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 禁足 là gì?
Âm Hán Việt của 禁足 là "cấm túc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.