禅城区 (chánchéngqū) nghĩa là quận chancheng, thành phố phật sơn.
禅城区 đọc thế nào?
禅城区 đọc là Chánchéngqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 禅城区 là gì?
Âm Hán Việt của 禅城区 là "thiền thành khu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.