TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禅

chán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禪

Âm Hán Việt THIỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiền, thiện

禅 nghĩa là thiền.

Nghĩa của 禅

chán

THIỀNphồn thể 禪
  1. Dhya-na (tiếng Phạn)
  2. Thiền
  3. Tham thiền (Phật giáo)

shàn

THIỀNphồn thể 禪
  1. Thoái vị

Từ ghép có 禅

Thành ngữ có 禅

  • 禅门五宗 — Năm tông phái của Phật giáo Thiền

Câu hỏi thường gặp

禅 nghĩa là gì?

禅 (chán, shàn) nghĩa là thiền.

禅 đọc thế nào?

禅 đọc là chán (pinyin).

Âm Hán Việt của 禅 là gì?

Âm Hán Việt của 禅 là "thiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.