禅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 禪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiền, thiện
禅 nghĩa là thiền.
Nghĩa của 禅
chán
THIỀNphồn thể 禪- Dhya-na (tiếng Phạn)
- Thiền
- Tham thiền (Phật giáo)
shàn
THIỀNphồn thể 禪- Thoái vị
Từ ghép có 禅
Thành ngữ có 禅
- 禅门五宗 — Năm tông phái của Phật giáo Thiền
Câu hỏi thường gặp
禅 nghĩa là gì?
禅 (chán, shàn) nghĩa là thiền.
禅 đọc thế nào?
禅 đọc là chán (pinyin).
Âm Hán Việt của 禅 là gì?
Âm Hán Việt của 禅 là "thiền".