禅机 nghĩa là Lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo.
Nghĩa của 禅机
chánjī
THIỀN CƠDanh từphồn thể 禪機
Lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo
Câu hỏi thường gặp
禅机 nghĩa là gì?
禅机 (chánjī) nghĩa là Lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo.
禅机 đọc thế nào?
禅机 đọc là chánjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 禅机 là gì?
Âm Hán Việt của 禅机 là "thiền cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.