TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

福佬

Fúlǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC LÃO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc lão” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

福佬 nghĩa là người Phúc Lão, người Hoklo.

Nghĩa của 福佬

Fúlǎo

PHÚC LÃODanh từtên riêng
  1. Người Phúc Lão, người Hoklo

Câu hỏi thường gặp

福佬 nghĩa là gì?

福佬 (fúlǎo) nghĩa là người Phúc Lão, người Hoklo.

福佬 đọc thế nào?

福佬 đọc là Fúlǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 福佬 là gì?

Âm Hán Việt của 福佬 là "phúc lão".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.