TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

福利政策

fúlìzhèngcè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC LỢI CHÍNH SÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc lợi chính sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

福利政策 nghĩa là chính sách phúc lợi.

Nghĩa của 福利政策

fúlìzhèngcè

PHÚC LỢI CHÍNH SÁCH
  1. Chính sách phúc lợi

Câu hỏi thường gặp

福利政策 nghĩa là gì?

福利政策 (fúlìzhèngcè) nghĩa là chính sách phúc lợi.

福利政策 đọc thế nào?

福利政策 đọc là fúlìzhèngcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 福利政策 là gì?

Âm Hán Việt của 福利政策 là "phúc lợi chính sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.