TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禠

sī giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿰礻虒

禠 nghĩa là hạnh phúc, phước lành.

Nghĩa của 禠

sī

  1. Hạnh phúc
  2. Phước lành

Câu hỏi thường gặp

禠 nghĩa là gì?

禠 (sī) nghĩa là hạnh phúc, phước lành.

禠 đọc thế nào?

禠 đọc là sī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.