TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

离宫

lígōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 離宮

Âm Hán Việt LY CUNG

离宫 nghĩa là cung điện tách riêng, biệt thự hoàng gia.

Nghĩa của 离宫

lígōng

LY CUNGphồn thể 離宮
  1. Cung điện tách riêng
  2. Biệt thự hoàng gia

Câu hỏi thường gặp

离宫 nghĩa là gì?

离宫 (lígōng) nghĩa là cung điện tách riêng, biệt thự hoàng gia.

离宫 đọc thế nào?

离宫 đọc là lígōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 离宫 là gì?

Âm Hán Việt của 离宫 là "ly cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.