Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ly tâm lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
离心力 nghĩa là lực ly tâm.
Nghĩa của 离心力
líxīnlì
LY TÂM LỰCDanh từphồn thể 離心力
Lực ly tâm
Câu hỏi thường gặp
离心力 nghĩa là gì?
离心力 (líxīnlì) nghĩa là lực ly tâm.
离心力 đọc thế nào?
离心力 đọc là líxīnlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 离心力 là gì?
Âm Hán Việt của 离心力 là "ly tâm lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.