秀恩爱 (xiù'ēn'ài) nghĩa là Thể hiện tình cảm công khai.
秀恩爱 đọc thế nào?
秀恩爱 đọc là xiù'ēn'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 秀恩爱 là gì?
Âm Hán Việt của 秀恩爱 là "tú ân ái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.