TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私处

sīchù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 私處

Âm Hán Việt TƯ XỨ

私处 nghĩa là bộ phận kín, bộ phận sinh dục.

Nghĩa của 私处

sīchù

TƯ XỨDanh từphồn thể 私處
  1. Bộ phận kín
  2. Bộ phận sinh dục

Câu hỏi thường gặp

私处 nghĩa là gì?

私处 (sīchù) nghĩa là bộ phận kín, bộ phận sinh dục.

私处 đọc thế nào?

私处 đọc là sīchù (pinyin).

Âm Hán Việt của 私处 là gì?

Âm Hán Việt của 私处 là "tư xứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.