私立
giọng máy của trình duyệt
私立 nghĩa là tư nhân.
Nghĩa của 私立
sīlì
TƯ LẬPĐộng từ, Tính từ- Tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
私立 nghĩa là gì?
私立 (sīlì) nghĩa là tư nhân.
私立 đọc thế nào?
私立 đọc là sīlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 私立 là gì?
Âm Hán Việt của 私立 là "tư lập".