TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私自

sīzì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ TỰ

私自 nghĩa là riêng tư, cá nhân, bí mật.

Nghĩa của 私自

sīzì

TƯ TỰPhó từ
  1. Riêng tư; cá nhân
  2. Bí mật; không được phê duyệt rõ ràng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 私自

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 私自

  • 自私自利 — Mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác

Câu hỏi thường gặp

私自 nghĩa là gì?

私自 (sīzì) nghĩa là riêng tư, cá nhân, bí mật.

私自 đọc thế nào?

私自 đọc là sīzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 私自 là gì?

Âm Hán Việt của 私自 là "tư tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.