私自
giọng máy của trình duyệt
私自 nghĩa là riêng tư, cá nhân, bí mật.
Nghĩa của 私自
sīzì
TƯ TỰPhó từ- Riêng tư; cá nhân
- Bí mật; không được phê duyệt rõ ràng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 私自
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 私自
- 自私自利 — Mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác
Câu hỏi thường gặp
私自 nghĩa là gì?
私自 (sīzì) nghĩa là riêng tư, cá nhân, bí mật.
私自 đọc thế nào?
私自 đọc là sīzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 私自 là gì?
Âm Hán Việt của 私自 là "tư tự".