TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秃发

Tūfā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禿發

秃发 nghĩa là Một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鲜卑.

Nghĩa của 秃发

Tūfā

phồn thể 禿發tên riêng
  1. Một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鲜卑

Câu hỏi thường gặp

秃发 nghĩa là gì?

秃发 (tūfā) nghĩa là Một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鲜卑.

秃发 đọc thế nào?

秃发 đọc là Tūfā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.