秃发 nghĩa là Một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鲜卑.
Nghĩa của 秃发
Tūfā
phồn thể 禿發tên riêng
Một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鲜卑
Câu hỏi thường gặp
秃发 nghĩa là gì?
秃发 (tūfā) nghĩa là Một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鲜卑.
秃发 đọc thế nào?
秃发 đọc là Tūfā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.