TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秃瓢

tūpiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禿瓢

秃瓢 nghĩa là đầu trọc.

Nghĩa của 秃瓢

tūpiáo

phồn thể 禿瓢
  1. thông tục Đầu trọc

Câu hỏi thường gặp

秃瓢 nghĩa là gì?

秃瓢 (tūpiáo) nghĩa là đầu trọc.

秃瓢 đọc thế nào?

秃瓢 đọc là tūpiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.