秃顶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 禿頂
秃顶 nghĩa là đầu hói.
Nghĩa của 秃顶
tūdǐng
Danh từ, Động từphồn thể 禿頂- Đầu hói
Câu hỏi thường gặp
秃顶 nghĩa là gì?
秃顶 (tūdǐng) nghĩa là đầu hói.
秃顶 đọc thế nào?
秃顶 đọc là tūdǐng (pinyin).
Phồn thể: 禿頂
秃顶 nghĩa là đầu hói.
秃顶 (tūdǐng) nghĩa là đầu hói.
秃顶 đọc là tūdǐng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.