TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秉公

bǐnggōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỈNH CÔNG

秉公 nghĩa là công bằng, không thiên vị.

Nghĩa của 秉公

bǐnggōng

BỈNH CÔNGPhó từ
  1. Công bằng
  2. Không thiên vị

Thành ngữ có 秉公

  • 秉公办理 — Làm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng

Câu hỏi thường gặp

秉公 nghĩa là gì?

秉公 (bǐnggōng) nghĩa là công bằng, không thiên vị.

秉公 đọc thế nào?

秉公 đọc là bǐnggōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 秉公 là gì?

Âm Hán Việt của 秉公 là "bỉnh công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.