TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秋毫

qiūháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU HÀO

秋毫 nghĩa là Lông mịn mọc trên động vật (hoặc lông tơ trên chim) vào mùa thu.

Nghĩa của 秋毫

qiūháo

THU HÀOPhó từ, Danh từ
  1. Lông mịn mọc trên động vật (hoặc lông tơ trên chim) vào mùa thu
  2. bóng Thứ gì đó khó thấy nhất
  3. Chuyện nhỏ nhất
  4. Chi tiết nhỏ nhất

Từ ghép có 秋毫

Thành ngữ có 秋毫

  • 秋毫无犯 — Kỷ luật cao, không phạm phải điều gì dù nhỏ nhất đối với dân thường

Câu hỏi thường gặp

秋毫 nghĩa là gì?

秋毫 (qiūháo) nghĩa là Lông mịn mọc trên động vật (hoặc lông tơ trên chim) vào mùa thu.

秋毫 đọc thế nào?

秋毫 đọc là qiūháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 秋毫 là gì?

Âm Hán Việt của 秋毫 là "thu hào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.