TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

种子

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǒngzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 種子

Âm Hán Việt CHỦNG TỬ
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē), 粒 (lì)

种子 nghĩa là hạt giống.

Nghĩa của 种子

zhǒngzi

CHỦNG TỬDanh từphồn thể 種子
  1. Hạt giống

Từ ghép có 种子

Câu hỏi thường gặp

种子 nghĩa là gì?

种子 (zhǒngzi) nghĩa là hạt giống.

种子 đọc thế nào?

种子 đọc là zhǒngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 种子 là gì?

Âm Hán Việt của 种子 là "chủng tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.