TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科学家

kēxuéjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科學家

Âm Hán Việt KHOA HỌC GIA
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

科学家 nghĩa là nhà khoa học.

Nghĩa của 科学家

kēxuéjiā

KHOA HỌC GIADanh từphồn thể 科學家
  1. Nhà khoa học

Câu ví dụ với 科学家

  • 这个科学家正在研究原子能。 Zhège kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yuánzǐnéng.Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366049
  • 他是世界上最伟大的科学家之一。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #532186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

科学家 nghĩa là gì?

科学家 (kēxuéjiā) nghĩa là nhà khoa học.

科学家 đọc thế nào?

科学家 đọc là kēxuéjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 科学家 là gì?

Âm Hán Việt của 科学家 là "khoa học gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.