TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科学执政

kēxuézhízhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科學執政

Âm Hán Việt KHOA HỌC CHẤP CHÍNH

科学执政 nghĩa là Cai trị bằng khoa học.

Nghĩa của 科学执政

kēxuézhízhèng

KHOA HỌC CHẤP CHÍNHphồn thể 科學執政
  1. Cai trị bằng khoa học

Câu hỏi thường gặp

科学执政 nghĩa là gì?

科学执政 (kēxuézhízhèng) nghĩa là Cai trị bằng khoa học.

科学执政 đọc thế nào?

科学执政 đọc là kēxuézhízhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 科学执政 là gì?

Âm Hán Việt của 科学执政 là "khoa học chấp chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.