TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科学普及

kēxuépǔjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科學普及

Âm Hán Việt KHOA HỌC PHỔ CẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa học phổ cập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

科学普及 nghĩa là phổ cập khoa học.

Nghĩa của 科学普及

kēxuépǔjí

KHOA HỌC PHỔ CẬPDanh từphồn thể 科學普及
  1. Phổ cập khoa học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 科学普及

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

科学普及 nghĩa là gì?

科学普及 (kēxuépǔjí) nghĩa là phổ cập khoa học.

科学普及 đọc thế nào?

科学普及 đọc là kēxuépǔjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 科学普及 là gì?

Âm Hán Việt của 科学普及 là "khoa học phổ cập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.