TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科尼赛克

Kēnísàikè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科尼賽克

Âm Hán Việt KHOA NI TÁI KHẮC

科尼赛克 nghĩa là Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô).

Nghĩa của 科尼赛克

Kēnísàikè

KHOA NI TÁI KHẮCphồn thể 科尼賽克tên riêng
  1. Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô)

Câu hỏi thường gặp

科尼赛克 nghĩa là gì?

科尼赛克 (kēnísàikè) nghĩa là Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô).

科尼赛克 đọc thế nào?

科尼赛克 đọc là Kēnísàikè (pinyin).

Âm Hán Việt của 科尼赛克 là gì?

Âm Hán Việt của 科尼赛克 là "khoa ni tái khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.