科尼赛克 (kēnísàikè) nghĩa là Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô).
科尼赛克 đọc thế nào?
科尼赛克 đọc là Kēnísàikè (pinyin).
Âm Hán Việt của 科尼赛克 là gì?
Âm Hán Việt của 科尼赛克 là "khoa ni tái khắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.