TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科索沃

Kēsuǒwò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOA SÁCH ỐC

科索沃 nghĩa là Kosovo.

Nghĩa của 科索沃

Kēsuǒwò

KHOA SÁCH ỐCTên riêngtên riêng
  1. Kosovo

Câu hỏi thường gặp

科索沃 nghĩa là gì?

科索沃 (kēsuǒwò) nghĩa là Kosovo.

科索沃 đọc thế nào?

科索沃 đọc là Kēsuǒwò (pinyin).

Âm Hán Việt của 科索沃 là gì?

Âm Hán Việt của 科索沃 là "khoa sách ốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.