TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科级

kējí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科級

Âm Hán Việt KHOA CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

科级 nghĩa là cấp khoa.

Nghĩa của 科级

kējí

KHOA CẤPphồn thể 科級
  1. Cấp khoa (hành chính)

Câu hỏi thường gặp

科级 nghĩa là gì?

科级 (kējí) nghĩa là cấp khoa.

科级 đọc thế nào?

科级 đọc là kējí (pinyin).

Âm Hán Việt của 科级 là gì?

Âm Hán Việt của 科级 là "khoa cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.