TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秒表

miǎobiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIỂU BIỂU

秒表 nghĩa là đồng hồ bấm giờ.

Nghĩa của 秒表

miǎobiǎo

MIỂU BIỂU
  1. Đồng hồ bấm giờ

Câu hỏi thường gặp

秒表 nghĩa là gì?

秒表 (miǎobiǎo) nghĩa là đồng hồ bấm giờ.

秒表 đọc thế nào?

秒表 đọc là miǎobiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 秒表 là gì?

Âm Hán Việt của 秒表 là "miểu biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.