秒
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: miểu, miễu, sao
秒 nghĩa là giây, giây cung.
Nghĩa của 秒
miǎo
MIỂU- Giây (đơn vị thời gian)
- Giây cung (đơn vị đo góc)
- khẩu ngữ Ngay lập tức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秒
Đồng nghĩa
Từ ghép có 秒
Thành ngữ có 秒
Câu ví dụ với 秒
- 一个小时有六十分钟,一分钟有六十秒。 Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.Tatoeba #1746087
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
秒 nghĩa là gì?
秒 (miǎo) nghĩa là giây, giây cung.
秒 đọc thế nào?
秒 đọc là miǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 秒 là gì?
Âm Hán Việt của 秒 là "miểu".