TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秘技

mìjì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍ KỸ

秘技 nghĩa là mã gian lận.

Nghĩa của 秘技

mìjì

BÍ KỸDanh từ
  1. Mã gian lận

Câu hỏi thường gặp

秘技 nghĩa là gì?

秘技 (mìjì) nghĩa là mã gian lận.

秘技 đọc thế nào?

秘技 đọc là mìjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 秘技 là gì?

Âm Hán Việt của 秘技 là "bí kỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.