TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秘密

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mìmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍ MẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí mật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秘密 nghĩa là bí mật, riêng tư.

Nghĩa của 秘密

mìmì

BÍ MẬTDanh từ, Tính từ
  1. Bí mật; riêng tư; tuyệt mật
  2. Một bí mật (LT:个 (gè))

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秘密

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

秘密 nghĩa là gì?

秘密 (mìmì) nghĩa là bí mật, riêng tư.

秘密 đọc thế nào?

秘密 đọc là mìmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 秘密 là gì?

Âm Hán Việt của 秘密 là "bí mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.