秘密
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí mật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秘密 nghĩa là bí mật, riêng tư.
Nghĩa của 秘密
mìmì
BÍ MẬTDanh từ, Tính từ- Bí mật; riêng tư; tuyệt mật
- Một bí mật (LT:个 (gè))
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秘密
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
秘密 nghĩa là gì?
秘密 (mìmì) nghĩa là bí mật, riêng tư.
秘密 đọc thế nào?
秘密 đọc là mìmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 秘密 là gì?
Âm Hán Việt của 秘密 là "bí mật".