TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积习

jīxí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積習

Âm Hán Việt TÍCH TẬP

积习 nghĩa là thói quen cũ, tập quán ăn sâu.

Nghĩa của 积习

jīxí

TÍCH TẬPDanh từ, Động từphồn thể 積習
  1. Thói quen cũ (thường xấu)
  2. Tập quán ăn sâu
  3. Tập tục khó đổi

Thành ngữ có 积习

  • 积习难改 — Thói quen cũ khó thay đổi

Câu hỏi thường gặp

积习 nghĩa là gì?

积习 (jīxí) nghĩa là thói quen cũ, tập quán ăn sâu.

积习 đọc thế nào?

积习 đọc là jīxí (pinyin).

Âm Hán Việt của 积习 là gì?

Âm Hán Việt của 积习 là "tích tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.