积
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 積
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰禾只 Mọi âm Hán Việt của chữ: tích, tý
积 nghĩa là tích lũy, gom góp, tích.
Nghĩa của 积
jī
TÍCHphồn thể 積- Tích lũy; gom góp; lưu trữ
- toán Tích (kết quả của phép nhân)
- y học cổ truyền Táo bón; khó tiêu
Từ ghép có 积
Thành ngữ có 积
- 处心积虑 — Tính toán cẩn thận
- 堆积如山 — Chất đống như núi
- 日积月累 — Tích luỹ qua thời gian dài
- 积重难返 — Thói quen ăn sâu khó thay đổi (thành ngữ); thói quen xấu khó bỏ
- 积劳成疾 — Làm việc quá sức dẫn đến bệnh tật (thành ngữ); bị ốm do làm việc liên tục
- 囤积居奇 — Đầu cơ trục lợi
- 厚积薄发 — Tích lũy kiến thức và phát huy chậm rãi
- 积草屯粮 — Tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh
- 积少成多 — Nhiều thứ nhỏ tích lại thành cái lớn; góp gió thành bão
- 积年累月 — Năm này qua năm khác
- 积不相能 — Luôn xung đột; không bao giờ đồng ý với ai; không thể hòa hợp với ai
- 积土成山 — Chất đất thành núi
- 积德累功 — Tích lũy đức hạnh và công trạng
- 积恶余殃 — Gieo gió gặt bão (thành ngữ).
- 积谷防饥 — Trữ lương thực phòng nạn đói
- 积金累玉 — Tích lũy vàng ngọc (thành ngữ); thịnh vượng
- 积非成是 — Sai lầm lặp đi lặp lại thành đúng (thành ngữ); một lời nói dối hoặc lỗi sai kéo dài có thể được cho là sự thật
- 积习难改 — Thói quen cũ khó thay đổi
- 厝火积薪 — Nghĩa đen đặt lửa dưới đống củi
- 积于忽微 — Tích tụ từ số lượng nhỏ
Câu hỏi thường gặp
积 nghĩa là gì?
积 (jī) nghĩa là tích lũy, gom góp, tích.
积 đọc thế nào?
积 đọc là jī (pinyin).
Âm Hán Việt của 积 là gì?
Âm Hán Việt của 积 là "tích".