TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积分变换

jīfēnbiànhuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積分變換

Âm Hán Việt TÍCH PHÂN BIẾN HOÁN

积分变换 nghĩa là biến đổi tích phân.

Nghĩa của 积分变换

jīfēnbiànhuàn

TÍCH PHÂN BIẾN HOÁNphồn thể 積分變換
  1. Biến đổi tích phân (toán)

Câu hỏi thường gặp

积分变换 nghĩa là gì?

积分变换 (jīfēnbiànhuàn) nghĩa là biến đổi tích phân.

积分变换 đọc thế nào?

积分变换 đọc là jīfēnbiànhuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 积分变换 là gì?

Âm Hán Việt của 积分变换 là "tích phân biến hoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.