积分
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 積分
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
积分 nghĩa là tích phân, điểm tích lũy.
Nghĩa của 积分
jīfēn
TÍCH PHÂNDanh từphồn thể 積分- Tích phân (toán học)
- Điểm tích lũy (trong thể thao, ở trường học, v.v.)
- Tổng số tín chỉ đã đạt được của học sinh
- Điểm thưởng trong chương trình ưu đãi
Từ ghép có 积分
Câu hỏi thường gặp
积分 nghĩa là gì?
积分 (jīfēn) nghĩa là tích phân, điểm tích lũy.
积分 đọc thế nào?
积分 đọc là jīfēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 积分 là gì?
Âm Hán Việt của 积分 là "tích phân".