TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积分

jīfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積分

Âm Hán Việt TÍCH PHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

积分 nghĩa là tích phân, điểm tích lũy.

Nghĩa của 积分

jīfēn

TÍCH PHÂNDanh từphồn thể 積分
  1. Tích phân (toán học)
  2. Điểm tích lũy (trong thể thao, ở trường học, v.v.)
  3. Tổng số tín chỉ đã đạt được của học sinh
  4. Điểm thưởng trong chương trình ưu đãi

Từ ghép có 积分

Câu hỏi thường gặp

积分 nghĩa là gì?

积分 (jīfēn) nghĩa là tích phân, điểm tích lũy.

积分 đọc thế nào?

积分 đọc là jīfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 积分 là gì?

Âm Hán Việt của 积分 là "tích phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.