TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积压

jīyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積壓

Âm Hán Việt TÍCH ÁP

积压 nghĩa là chất đống.

Nghĩa của 积压

jīyā

TÍCH ÁPĐộng từphồn thể 積壓
  1. Chất đống
  2. Tích tụ mà không được giải quyết

Câu hỏi thường gặp

积压 nghĩa là gì?

积压 (jīyā) nghĩa là chất đống.

积压 đọc thế nào?

积压 đọc là jīyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 积压 là gì?

Âm Hán Việt của 积压 là "tích áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.