TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积德

jīdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積德

Âm Hán Việt TÍCH ĐỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

积德 nghĩa là tích đức, làm việc thiện.

Nghĩa của 积德

jīdé

TÍCH ĐỨCĐộng từphồn thể 積德
  1. Tích đức
  2. Làm việc thiện
  3. Làm từ thiện
  4. Hành động nhân đức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 积德

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 积德

  • 积德累功 — Tích lũy đức hạnh và công trạng

Câu hỏi thường gặp

积德 nghĩa là gì?

积德 (jīdé) nghĩa là tích đức, làm việc thiện.

积德 đọc thế nào?

积德 đọc là jīdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 积德 là gì?

Âm Hán Việt của 积德 là "tích đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.