积淀 (jīdiàn) nghĩa là Lắng đọng tích tụ qua thời gian.
积淀 đọc thế nào?
积淀 đọc là jīdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 积淀 là gì?
Âm Hán Việt của 积淀 là "tích điến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.