TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积累

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jīlěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積累

Âm Hán Việt TÍCH LŨY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích lũy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

积累 nghĩa là tích lũy, sự tích lũy.

Nghĩa của 积累

jīlěi

TÍCH LŨYĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 積累
  1. Tích lũy
  2. Sự tích lũy
  3. Tính tích lũy
  4. Một cách tích lũy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 积累

Đồng nghĩa

Từ ghép có 积累

Câu hỏi thường gặp

积累 nghĩa là gì?

积累 (jīlěi) nghĩa là tích lũy, sự tích lũy.

积累 đọc thế nào?

积累 đọc là jīlěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 积累 là gì?

Âm Hán Việt của 积累 là "tích lũy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.