交口称誉 — Nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi
Câu hỏi thường gặp
称誉 nghĩa là gì?
称誉 (chēngyù) nghĩa là tán dương, hát lời ca ngợi.
称誉 đọc thế nào?
称誉 đọc là chēngyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 称誉 là gì?
Âm Hán Việt của 称誉 là "xưng dự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.