TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捧

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pěng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỦNG
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: phủng, bổng, bồng, phụng

捧 nghĩa là bưng, nâng bằng hai tay, tâng bốc.

Nghĩa của 捧

pěng

PHỦNG
  1. Bưng, nâng bằng hai tay
  2. Tâng bốc
  3. Cầm hoặc dâng bằng hai tay
  4. Tán dương
  5. Phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捧

Đồng nghĩa

Từ ghép có 捧

Thành ngữ có 捧

  • 众星捧月 — Tất cả các ngôi sao vây quanh mặt trăng (thành ngữ, từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: coi ai đó là nhân vật cốt lõi
  • 掇臀捧屁 — Nâng mông khen đánh rắm (thành ngữ); dùng nịnh nọt để đạt được điều mình muốn
  • 胡吹乱捧 — Ngưỡng mộ bừa bãi

Câu hỏi thường gặp

捧 nghĩa là gì?

捧 (pěng) nghĩa là bưng, nâng bằng hai tay, tâng bốc.

捧 đọc thế nào?

捧 đọc là pěng (pinyin).

Âm Hán Việt của 捧 là gì?

Âm Hán Việt của 捧 là "phủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.