TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

移居

yíjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI CƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di cư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

移居 nghĩa là di cư.

Nghĩa của 移居

yíjū

DI CƯĐộng từ
  1. Di cư
  2. Chuyển đến nơi ở mới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 移居

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

移居 nghĩa là gì?

移居 (yíjū) nghĩa là di cư.

移居 đọc thế nào?

移居 đọc là yíjū (pinyin).

Âm Hán Việt của 移居 là gì?

Âm Hán Việt của 移居 là "di cư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.