Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di động tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
移动性 nghĩa là tính di động.
Nghĩa của 移动性
yídòngxìng
DI ĐỘNG TÍNHphồn thể 移動性
Tính di động
Câu hỏi thường gặp
移动性 nghĩa là gì?
移动性 (yídòngxìng) nghĩa là tính di động.
移动性 đọc thế nào?
移动性 đọc là yídòngxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 移动性 là gì?
Âm Hán Việt của 移动性 là "di động tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.