移情别恋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 移情別戀
移情别恋 nghĩa là thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu, phải lòng người khác.
Nghĩa của 移情别恋
yíqíngbiéliàn
DI TÌNH BIỆT LUYẾNCụm từphồn thể 移情別戀- Thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ); thay đổi tình cảm sang người khác
- Phải lòng người khác
Câu hỏi thường gặp
移情别恋 nghĩa là gì?
移情别恋 (yíqíngbiéliàn) nghĩa là thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu, phải lòng người khác.
移情别恋 đọc thế nào?
移情别恋 đọc là yíqíngbiéliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 移情别恋 là gì?
Âm Hán Việt của 移情别恋 là "di tình biệt luyến".