移机 nghĩa là Di dời một thiết bị (máy điều hòa, v.v.).
Nghĩa của 移机
yíjī
DI CƠphồn thể 移機
Di dời một thiết bị (máy điều hòa, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
移机 nghĩa là gì?
移机 (yíjī) nghĩa là Di dời một thiết bị (máy điều hòa, v.v.).
移机 đọc thế nào?
移机 đọc là yíjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 移机 là gì?
Âm Hán Việt của 移机 là "di cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.