TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

移民局

yímínjú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI DÂN CỤC

移民局 nghĩa là văn phòng nhập cư.

Nghĩa của 移民局

yímínjú

DI DÂN CỤCDanh từ
  1. Văn phòng nhập cư

Câu hỏi thường gặp

移民局 nghĩa là gì?

移民局 (yímínjú) nghĩa là văn phòng nhập cư.

移民局 đọc thế nào?

移民局 đọc là yímínjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 移民局 là gì?

Âm Hán Việt của 移民局 là "di dân cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.