移液器
giọng máy của trình duyệt
移液器 nghĩa là ống pipet.
Nghĩa của 移液器
yíyèqì
DI DỊCH KHÍ- Ống pipet
Câu hỏi thường gặp
移液器 nghĩa là gì?
移液器 (yíyèqì) nghĩa là ống pipet.
移液器 đọc thế nào?
移液器 đọc là yíyèqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 移液器 là gì?
Âm Hán Việt của 移液器 là "di dịch khí".