TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

移液器

yíyèqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI DỊCH KHÍ

移液器 nghĩa là ống pipet.

Nghĩa của 移液器

yíyèqì

DI DỊCH KHÍ
  1. Ống pipet

Câu hỏi thường gặp

移液器 nghĩa là gì?

移液器 (yíyèqì) nghĩa là ống pipet.

移液器 đọc thế nào?

移液器 đọc là yíyèqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 移液器 là gì?

Âm Hán Việt của 移液器 là "di dịch khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.