TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

移调

yídiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 移調

移调 nghĩa là chuyển giọng.

Nghĩa của 移调

yídiào

Danh từphồn thể 移調
  1. Chuyển giọng (âm nhạc)

Câu hỏi thường gặp

移调 nghĩa là gì?

移调 (yídiào) nghĩa là chuyển giọng.

移调 đọc thế nào?

移调 đọc là yídiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.