TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

程控

chéngkòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌNH KHỐNG

程控 nghĩa là được lập trình.

Nghĩa của 程控

chéngkòng

TRÌNH KHỐNGTính từ, Danh từ
  1. Được lập trình
  2. Dưới sự điều khiển tự động

Từ ghép có 程控

Câu hỏi thường gặp

程控 nghĩa là gì?

程控 (chéngkòng) nghĩa là được lập trình.

程控 đọc thế nào?

程控 đọc là chéngkòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 程控 là gì?

Âm Hán Việt của 程控 là "trình khống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.